Encoder IFM RO3100
Giá bán: Liên hệ
- Mã SP: RO3100
- Thương hiệu: IFM
THÔNG TIN SẢN PHẨM:
1. Mô tả:
2. Thông tin chi tiết:
1. Mô tả:
Product characteristics | ||
---|---|---|
Resolution | 1…10000; (parameterisable; Factory setting: 1024) resolution | |
Communication interface | IO-Link | |
Shaft design | hollow shaft open to one side | |
Shaft diameter [mm] | 12 | |
Application | ||
Function principle | incremental | |
Detection system | magnetic | |
Electrical data | ||
Operating voltage [V] | 4.75…30 DC | |
Current consumption [mA] | < 150 | |
Protection class | III | |
Reverse polarity protection | yes | |
Power-on delay time [s] | 0.5 | |
Max. revolution electrical [U/min] | 12000 | |
Outputs | ||
Electrical design | HTL/TTL | |
Switching frequency [kHz] | 1000 | |
Factory setting |
|
|
Short-circuit protection | yes | |
Phase difference A and B [°] | 90 | |
Measuring/setting range | ||
Resolution | 1…10000; (parameterisable; Factory setting: 1024) resolution | |
Accuracy / deviations | ||
Accuracy [°] | 0.1 | |
Software / programming | ||
Parameter setting options | Resolution; direction of rotation; HTL; TTL | |
Interfaces | ||
Communication interface | IO-Link | |
Transmission type | COM2 (38,4 kBaud) | |
IO-Link revision | 1.1 | |
SIO mode | yes | |
Min. process cycle time [ms] | 2.3 | |
Operating conditions | ||
Ambient temperature [°C] | -40…85 | |
Storage temperature [°C] | -40…85 | |
Max. relative air humidity [%] | 95; (condensation not permissible) | |
Protection | IP 65; IP 66; (on the housing: IP 67; on the shaft: IP 65) | |
Mechanical data | ||
Weight [g] | 428 | |
Dimensions [mm] | Ø 58.5 / L = 69 | |
Materials | flange: aluminium; housing: stainless steel (1.4521 / 444); plug: stainless steel (1.4401 / 316) | |
Tightening torque [Nm] | < 0.7; (Mounting screw) | |
Max. revolution, mechanical [U/min] | 12000 | |
Max. starting torque [Nm] | 2 | |
Reference temperature torque [°C] | 20 | |
Shaft design | hollow shaft open to one side | |
Shaft diameter [mm] | 12 | |
Shaft material |
|
|
Installation depth of shaft [mm] | 27 | |
Max. axial shaft misalignment [mm] | 0,5 | |
Electrical connection | ||
IO-Link | Connector: 1 x M12, radial, can also be used axially; Moulded body: stainless steel (1.4401 / 316); Maximum cable length: 100 m; (IO-Link: max. 20 m) |
2. Thông tin chi tiết:
Thông số kỹ thuật:
- Độ phân giải: 1...10000 xung trên một vòng (PPR) - Có thể tùy chỉnh qua bộ lập trình (factory setting: 1024). Cung cấp số lượng điểm tham chiếu cho mỗi vòng quay của trục, giúp đo tốc độ và hướng quay chính xác.
- Điện áp: 10...30 VDC - Hoạt động linh hoạt với nhiều nguồn điện một chiều (DC) thường dùng trong các ứng dụng công nghiệp.
- Ngõ ra: NPN, Push-Pull, HTL, PNP - Tương thích với nhiều hệ thống điều khiển sử dụng các loại tín hiệu khác nhau. Cần kiểm tra tài liệu hoặc nhà cung cấp để xác định loại ngõ ra cụ thể của model RO3100 bạn quan tâm.
- Tần số đáp ứng: Lên đến 2 kHz - Xác định tốc độ tối đa mà bộ mã hóa có thể theo dõi chuyển động của trục.
- Mức độ bảo vệ: IP65 - Chống bụi bẩn và nước xâm nhập, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
- Vỏ: Nhựa - Nhẹ và tiết kiệm chi phí, nhưng có thể hạn chế về độ bền trong một số môi trường khắc nghiệt.
- Trục: Trục rỗng - Cho phép lắp đặt dễ dàng trên các trục hiện có. Kích thước trục cần được kiểm tra qua tài liệu hoặc nhà cung cấp.
- Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +85°C - Phù hợp với nhiều điều kiện môi trường.
Ứng dụng:
- Điều khiển động cơ: Đo tốc độ và hướng quay của động cơ trong các máy móc như băng tải, robot, máy CNC.
- Đo lường tốc độ và vị trí: Theo dõi chuyển động của các bộ phận máy móc, đo tốc độ quay của trục trong các hệ thống tự động hóa.
- Phản hồi cho hệ thống điều khiển: Cung cấp dữ liệu về tốc độ và hướng quay cho bộ điều khiển để điều chỉnh hoạt động của máy móc.
Lưu ý:
- Lựa chọn loại ngõ ra phù hợp: Xác nhận hệ thống điều khiển của bạn có tương thích với loại ngõ ra của bộ mã hóa IFM RO3100 bạn chọn hay không.
- Kiểm tra kích thước trục: Đảm bảo đường kính trục của bộ mã hóa phù hợp với thiết bị bạn định lắp đặt.
- Mức độ bảo vệ: Xác nhận cấp độ bảo vệ IP65 có phù hợp với môi trường hoạt động của bạn hay không.
So sánh với các bộ mã hóa khác:
- Độ phân giải: So sánh độ phân giải (PPR) của RO3100 với các bộ mã hóa khác để chọn sản phẩm phù hợp với độ chính xác đo lường mong muốn của bạn.
- Loại ngõ ra: Chọn bộ mã hóa có loại ngõ ra tương thích với hệ thống điều khiển của bạn.
- Mức độ bảo vệ: Lựa chọn bộ mã hóa có cấp độ bảo vệ phù hợp với môi trường hoạt động của bạn.
- Thương hiệu: So sánh các bộ mã hóa vòng quay của IFM với các thương hiệu khác như Hanyoung, Autonics, Panasonic về tính năng, giá cả và dịch vụ hỗ trợ để chọn sản phẩm phù hợp nhất.
Kết luận:
IFM RO3100 là bộ mã hóa vòng quay dạng tăng linh hoạt, chính xác và có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo tài liệu kỹ thuật và so sánh với các sản phẩm khác để chọn bộ mã hóa phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể của bạn.
Yên tâm mua sắm ....
- Tư vấn chuyên nghiệp, miễn phí, Hỗ trợ trong suốt quá trình sử dụng
- Sản phẩm 100% chính hãng
- Giá cạnh tranh
- Giao hàng miễn phí khi đặt hàng Online với đơn hàng từ 10 Triệu trở lên tại Thành phố Bắc Ninh